Bán máy sục khí chìm đa tia Tsurumi 12Kw giá tốt

Thảo luận trong 'Mua Bán Tổng Hợp' bắt đầu bởi MATRA, 11/8/26 lúc 07:17.

Lượt xem: 14

  1. Online

    MATRA Active Member

    Diễn Đàn SEO  Trong công nghệ xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học, oxy hòa tan là một trong những yếu tố quan trọng quyết định khả năng hoạt động của hệ vi sinh vật hiếu khí. Quá trình cấp oxy không chỉ phục vụ phân hủy các hợp chất hữu cơ mà còn tham gia vào quá trình oxy hóa amoni và các hợp chất nitơ trong những công nghệ có yêu cầu nitrification. Vì vậy, thiết bị sục khí cần được lựa chọn dựa trên cả nhu cầu oxy, khả năng khuấy trộn và đặc tính thủy lực của bể.

    Máy sục khí chìm đa tia Tsurumi 80TRN412 công suất 12kW là thiết bị được thiết kế theo nguyên lý sục khí chìm tự hút. Không khí được đưa từ phía trên mặt nước vào thiết bị, trộn với dòng nước và phân tán ra môi trường xung quanh theo nhiều hướng. Quá trình này tạo ra đồng thời hiệu ứng cấp oxy và khuấy trộn, phù hợp với nhiều cấu hình bể xử lý sinh học.

    Theo thông số sản phẩm được cung cấp, model 80TRN412 có công suất 12kW, sử dụng điện áp 380V, tốc độ 1.500 vòng/phút, chiều sâu H = 6m, lưu lượng Q = 157m³/h và họng xả 80mm. Đây là cấu hình có thể xem xét cho những công trình xử lý nước thải có thể tích bể lớn hoặc yêu cầu khả năng tạo dòng thủy lực cao.

    1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 80TRN412
    Các thông số kỹ thuật của máy sục khí chìm đa tia Tsurumi 80TRN412 gồm:

    • Model: 80TRN412
    • Công suất: 12kW
    • Điện áp: 380V
    • Tốc độ: 1.500 vòng/phút
    • Chiều sâu H: 6m
    • Lưu lượng Q: 157m³/h
    • Họng xả: 80mm
    • Nhà sản xuất: Tsurumi
    • Xuất xứ: Japan
    Công suất 12kW/380V cho thấy thiết bị được định hướng cho những hệ thống có yêu cầu năng lượng sục khí và khuấy trộn tương đối cao. Động cơ truyền năng lượng cơ học tới cụm cánh công tác, từ đó tạo chuyển động cho nước, hỗ trợ hút không khí và phân tán hỗn hợp khí – nước.

    Tốc độ 1.500 vòng/phút là tốc độ danh định phù hợp với cấu hình động cơ 4 cực. Trong thiết kế xử lý nước thải, tốc độ quay cần được đánh giá cùng với đường kính cánh, đặc tính thủy lực, công suất và lưu lượng thay vì sử dụng riêng lẻ để xác định hiệu quả sục khí.

    2. Nguyên lý hoạt động của máy sục khí chìm đa tia
    Tsurumi TRN sử dụng nguyên lý tự hút không khí dưới nước. Khi động cơ hoạt động, cánh công tác tạo chuyển động cho nước và hình thành vùng áp suất thấp tại khu vực hút khí. Không khí từ phía trên mặt nước được đưa xuống thiết bị thông qua đường hút khí.

    Không khí sau đó được trộn với dòng nước nhờ tác động của cánh công tác và hệ thống dẫn hướng. Hỗn hợp khí – nước được phân tán ra nhiều hướng trong vùng xung quanh máy.

    Khi các bọt khí chuyển động trong nước, diện tích tiếp xúc giữa pha khí và pha lỏng tăng lên, tạo điều kiện cho quá trình chuyển oxy từ không khí vào nước. Đồng thời, chuyển động của hỗn hợp khí – nước tạo ra dòng tuần hoàn, hỗ trợ khuấy trộn toàn bộ vùng xử lý.

    Như vậy, máy thực hiện hai chức năng trong cùng một thiết bị:

    Sục khí → tăng oxy hòa tan

    Khuấy trộn → duy trì chuyển động và phân bố oxy trong bể

    Đây là đặc điểm có giá trị đối với những công trình cần cấp oxy đồng thời duy trì trạng thái phân tán của bùn hoạt tính.

    3. Phân tích công suất 12kW
    Với công suất 12kW, Tsurumi 80TRN412 thuộc nhóm thiết bị sục khí chìm có công suất lớn. Năng lượng điện được chuyển đổi thành năng lượng cơ học tại trục động cơ, sau đó truyền tới cánh công tác để tạo dòng nước và hỗ trợ quá trình hút khí.

    Công suất động cơ có liên quan trực tiếp đến mức năng lượng mà thiết bị có thể đưa vào hệ thống, nhưng không thể sử dụng riêng thông số này để xác định lượng oxy thực tế truyền vào nước.

    Nhu cầu oxy của một bể sinh học phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

    • Lưu lượng nước thải.
    • Nồng độ BOD đầu vào.
    • Nồng độ COD có khả năng phân hủy sinh học.
    • Tải lượng amoni.
    • Nồng độ MLSS.
    • Nhiệt độ nước.
    • pH.
    • Nồng độ DO yêu cầu.
    • Thời gian lưu bùn và thời gian lưu nước.
    • Điều kiện thủy lực của bể.
    Do đó, khi lựa chọn số lượng máy 80TRN412 cho dự án, cần thực hiện tính toán cân bằng oxy và đánh giá điều kiện truyền oxy thực tế.

    4. Ý nghĩa của lưu lượng Q = 157m³/h
    Theo thông số anh cung cấp, Q = 157m³/h là lưu lượng nước của thiết bị. Thông số này có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng tạo dòng và khuấy trộn.

    Lưu lượng nước lớn giúp tăng cường sự chuyển động của khối nước xung quanh máy. Khi kết hợp với dòng khí được hút vào, quá trình đối lưu có thể mở rộng vùng ảnh hưởng của thiết bị.

    Cần lưu ý rằng Q = 157m³/h không phải lưu lượng oxy cấp vào bể. Khi tính toán hệ thống sục khí, cần phân biệt lưu lượng nước, lưu lượng khí và tốc độ truyền oxy.

    Hiệu quả truyền oxy phụ thuộc vào chiều sâu nước, kích thước bọt khí, nhiệt độ, nồng độ chất rắn, đặc tính nước thải và mức độ khuấy trộn. Vì vậy, thông số Q chủ yếu được sử dụng cùng các dữ liệu khác để đánh giá đặc tính thủy lực của thiết bị.

    5. Chiều sâu H = 6m
    Một điểm đáng chú ý của Tsurumi 80TRN412 là thông số H = 6m theo cấu hình sản phẩm được cung cấp.

    Chiều sâu đặt thiết bị có ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất thủy tĩnh tại vị trí sục khí. Khi độ sâu tăng, điều kiện hút và phân tán không khí trong nước cũng thay đổi. Vì vậy, thiết kế cần xác định rõ mực nước thực tế của bể trong từng chế độ vận hành.

    Cần phân biệt giữa chiều cao xây dựng của bể và chiều sâu nước. Một bể có thành cao 6m chưa chắc có mực nước vận hành đúng 6m.

    Đối với công trình có mực nước thay đổi lớn, cần xem xét cả mực nước thấp nhất, mực nước bình thường và mực nước cao nhất để bảo đảm thiết bị hoạt động trong phạm vi thiết kế.

    6. Vai trò của sục khí và khuấy trộn trong bể sinh học
    Trong bể aerotank, vi sinh vật hiếu khí cần oxy hòa tan để oxy hóa các chất hữu cơ. Nếu DO không được duy trì phù hợp, tốc độ xử lý sinh học có thể bị ảnh hưởng.

    Tuy nhiên, chỉ đưa oxy vào bể chưa đủ. Nước thải, bùn hoạt tính và oxy cần được phân bố trong cùng một môi trường phản ứng. Vì vậy, khuấy trộn có vai trò duy trì sự tiếp xúc giữa vi sinh vật và chất nền.

    Tsurumi 80TRN412 tạo dòng khí – nước và dòng tuần hoàn trong bể. Điều này hỗ trợ phân bố oxy, hạn chế vùng nước chuyển động yếu và giảm khả năng hình thành vùng lắng cục bộ.

    Đối với bể có kích thước lớn, việc bố trí máy cần dựa trên mô hình dòng chảy thực tế. Khoảng cách giữa các thiết bị, khoảng cách đến thành bể và cao độ lắp đặt đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả khuấy trộn.

    7. Ứng dụng của máy sục khí Tsurumi 80TRN412
    Bể aerotank xử lý nước thải sinh hoạt
    Tsurumi 80TRN412 có thể được xem xét sử dụng trong bể sinh học hiếu khí của các trạm xử lý nước thải sinh hoạt. Thiết bị cung cấp oxy và tạo dòng tuần hoàn để hỗ trợ hoạt động của bùn hoạt tính.

    Xử lý nước thải công nghiệp
    Các nhà máy chế biến thực phẩm, đồ uống, sản xuất giấy, dệt nhuộm hoặc những ngành có công đoạn xử lý sinh học có thể xem xét sử dụng máy sục khí chìm nếu đặc tính nước thải phù hợp.

    Trước khi lựa chọn cần kiểm tra pH, nhiệt độ, hàm lượng dầu mỡ, chất rắn và các hợp chất có khả năng gây ảnh hưởng đến vật liệu thiết bị.

    Xử lý nước thải chăn nuôi
    Nước thải chăn nuôi có thể chứa tải lượng hữu cơ và hợp chất nitơ cao. Trong hệ thống xử lý sinh học, máy sục khí có thể cung cấp oxy cho vi sinh vật và hỗ trợ khuấy trộn bùn.

    Bể điều hòa
    Trong bể điều hòa, sục khí kết hợp khuấy trộn có thể giúp hạn chế lắng cặn, duy trì tính đồng nhất của nước thải và giảm nguy cơ hình thành vùng yếm khí cục bộ.

    Hồ sinh học và công trình cải thiện chất lượng nước
    Thiết bị cũng có thể được xem xét cho các hồ sinh học hoặc bể chứa nước cần tăng cường oxy hòa tan và tạo chuyển động cho khối nước.

    8. Ưu điểm về cấu hình thiết bị
    So với hệ thống sục khí sử dụng blower, đường ống khí và đĩa phân phối khí, máy sục khí chìm tự hút có cấu hình tương đối gọn. Không khí được đưa trực tiếp vào thiết bị trong quá trình vận hành, nhờ đó giảm nhu cầu bố trí riêng một hệ thống cấp khí áp lực.

    Một lợi ích khác là thiết bị đồng thời thực hiện sục khí và khuấy trộn. Điều này có thể đơn giản hóa phương án bố trí thiết bị trong một số công trình cải tạo hoặc hệ thống có diện tích kỹ thuật hạn chế.

    Tuy nhiên, việc lựa chọn công nghệ vẫn cần căn cứ vào điều kiện cụ thể của dự án. Với các bể rất lớn, việc so sánh giữa máy sục khí chìm, hệ thống blower – diffuser và các phương án cấp oxy khác là cần thiết để xác định phương án phù hợp về kỹ thuật và chi phí vận hành.

    9. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
    Khi sử dụng Tsurumi 80TRN412, cần xác định chính xác thể tích bể, chiều sâu nước, tải lượng ô nhiễm và yêu cầu DO trước khi tính toán số lượng thiết bị.

    Vị trí đặt máy cần tạo điều kiện cho dòng nước tuần hoàn. Không nên bố trí thiết bị quá gần thành bể nếu điều này làm hạn chế vùng phát triển của dòng chảy.

    Nguồn điện 380V cần được kết nối với tủ điều khiển có thiết bị bảo vệ phù hợp với động cơ 12kW. Các chức năng bảo vệ quá tải, ngắn mạch, mất pha và quá nhiệt cần được kiểm soát trong quá trình vận hành.

    Đối với hệ thống yêu cầu tiết kiệm điện, có thể xây dựng chế độ vận hành dựa trên tín hiệu DO. Khi DO đạt giá trị thiết kế, thiết bị có thể giảm thời gian hoạt động; khi DO giảm, hệ thống tăng thời gian sục khí theo thuật toán điều khiển.

    10. Bán máy sục khí chìm đa tia Tsurumi 12kW giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy sục khí chìm Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Đăng ký tài khoản VIP FORUM