Diễn Đàn SEO Trong các hệ thống xử lý nước thải, công trình xây dựng, thi công cọc khoan nhồi và khai thác khoáng sản, bùn đặc là môi chất có yêu cầu cao đối với thiết bị bơm. Thành phần bùn có thể bao gồm nước, đất, cát, bentonite và các hạt rắn có kích thước khác nhau. Khi hàm lượng chất rắn tăng, khả năng lắng và mức độ mài mòn trong quá trình bơm cũng tăng theo. Máy bơm hút bùn đặc Tsurumi KRS2-100 được phát triển cho nhóm ứng dụng bơm cát, bùn và slurry. Model sử dụng động cơ công suất 6 kW/380V, lưu lượng tối đa 2,3 m³/phút, cột áp tối đa 17 m và họng xả 100 mm. Đây là cấu hình phù hợp với nhiều hệ thống cần hút và vận chuyển bùn có lưu lượng tương đối lớn. Thông số kỹ thuật Tsurumi KRS2-100 Thông số Giá trị Model Tsurumi KRS2-100 Công suất 6 kW Điện áp 380V Lưu lượng tối đa 2,3 m³/phút Cột áp tối đa 17 m Họng xả 100 mm Cáp tiêu chuẩn 8 m Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C Vật liệu thân Gang Vật liệu cánh Gang Môi chất Bùn, cát, slurry Nhà sản xuất Tsurumi – Nhật Bản Tài liệu kỹ thuật của KRS2-100 công bố đường kính xả 100 mm, nhiệt độ chất lỏng 0–40°C, khả năng xử lý chất rắn tối đa 30 mm, hàm lượng chất khô tối đa 20% và pH trong khoảng 5–9. Tài liệu này ghi Qmax 2.350 lít/phút và Hmax 17,1 m. Công suất 6 kW/380V KRS2-100 sử dụng động cơ 6 kW/380V theo cấu hình sản phẩm anh cung cấp. Đây là mức công suất phù hợp với các hệ thống bơm bùn cần lưu lượng lớn nhưng vẫn yêu cầu thiết bị có kích thước và công suất ở mức hợp lý. Đối với bơm bùn, công suất động cơ không nên được xem xét độc lập. Khả năng vận chuyển bùn còn phụ thuộc vào tỷ trọng môi chất, hàm lượng chất rắn, kích thước hạt, chiều dài đường ống và chiều cao cần bơm. Khi bùn có tỷ trọng cao, tải thủy lực tác động lên bơm cũng tăng. Do đó, điểm làm việc thực tế cần được xác định dựa trên đường đặc tính của máy và tổng cột áp của hệ thống. KRS2-100 sử dụng động cơ cảm ứng 4 cực theo tài liệu kỹ thuật. Cấu hình này phù hợp với định hướng sử dụng cho môi trường bùn và slurry có chứa chất rắn. Lưu lượng tối đa 2,3 m³/phút Thông số Qmax = 2,3 m³/phút tương đương khoảng 138 m³/giờ. Đây là mức lưu lượng phù hợp với những công việc cần hút và vận chuyển lượng bùn tương đối lớn. Lưu lượng cao giúp rút ngắn thời gian hút bùn tại hố thu, bể chứa hoặc khu vực thi công. Máy có thể được sử dụng trong các hệ thống cần chuyển bùn từ vị trí phát sinh sang khu vực xử lý hoặc tập kết. Tuy nhiên, Qmax là giá trị lưu lượng cực đại trong điều kiện xác định. Khi cột áp tăng, lưu lượng thực tế sẽ thay đổi. Vì vậy, không nên lấy 2,3 m³/phút làm lưu lượng thiết kế cố định cho mọi hệ thống. Đối với môi chất có hàm lượng chất rắn cao, đặc tính dòng chảy cũng khác so với nước sạch. Việc tính toán cần xét đến tỷ trọng và đặc tính của hỗn hợp bùn. Cột áp tối đa 17 m KRS2-100 có Hmax = 17 m theo thông số sản phẩm anh cung cấp. Tài liệu kỹ thuật Tsurumi ghi giá trị tối đa 17,1 m. Cột áp thể hiện khả năng tạo năng lượng thủy lực của bơm để đưa môi chất từ vị trí hút đến điểm xả. Trong hệ thống thực tế, tổng cột áp không chỉ bao gồm chiều cao nâng. Kỹ thuật thiết kế cần tính thêm tổn thất ma sát trong đường ống và tổn thất cục bộ tại co, van, khớp nối. Đường ống càng dài hoặc có nhiều phụ kiện thì tổn thất càng tăng. Đối với hệ thống vận chuyển bùn, việc xác định cột áp cần được thực hiện cẩn thận hơn do bùn thường có tỷ trọng cao hơn nước. Họng xả 100 mm KRS2-100 được trang bị họng xả 100 mm, tương đương DN100. Đây là kích thước phù hợp với cấu hình lưu lượng của máy. Đường kính đường ống ảnh hưởng trực tiếp đến vận tốc dòng chảy và tổn thất thủy lực. Nếu đường ống quá nhỏ, tổn thất áp suất có thể tăng và ảnh hưởng đến lưu lượng thực tế. Đối với bùn chứa hạt rắn, đường kính ống còn liên quan đến khả năng hạn chế lắng cặn. Vì vậy, khi thiết kế hệ thống, cần lựa chọn đường ống dựa trên lưu lượng, đặc tính bùn và điều kiện vận hành. Họng xả 100 mm giúp KRS2-100 thuận tiện kết nối với các tuyến ống vận chuyển bùn trong nhà máy xử lý nước thải, công trường hoặc hệ thống bùn công nghiệp. Thân và cánh bơm bằng gang Theo cấu hình sản phẩm anh cung cấp, thân và cánh KRS2-100 sử dụng vật liệu gang. Kết cấu gang phù hợp với định hướng của dòng bơm làm việc trong môi trường bùn, cát và slurry. Tsurumi mô tả dòng KRD/KRS2 là nhóm bơm chìm tải nặng, kết cấu gang và được phát triển cho môi trường Sand/Slurry. Dòng máy sử dụng động cơ ba pha 4 cực và hướng đến khả năng xử lý chất rắn. Tài liệu kỹ thuật KRS2-100 cũng ghi casing bằng gang xám và cánh dạng hở. Một số chi tiết thủy lực sử dụng vật liệu gang crom nhằm tăng khả năng chống mài mòn trong môi trường chứa chất rắn. Trong thực tế, mức độ mài mòn vẫn phụ thuộc vào nồng độ cát, kích thước hạt, tỷ trọng và thời gian vận hành. Vì vậy, cần kiểm tra định kỳ các bộ phận tiếp xúc với môi chất. Khả năng xử lý bùn và chất rắn Một trong những đặc điểm đáng chú ý của KRS2-100 là khả năng làm việc với sludge, slurry và chất lỏng chứa bùn cát hoặc bentonite. Đây là nhóm môi chất thường xuất hiện trong xử lý nước thải và thi công xây dựng. Tài liệu Tsurumi công bố khả năng xử lý chất rắn tối đa khoảng 30 mm, hàm lượng chất khô tối đa 20% và pH tối đa trong phạm vi 5–9. Thông số này có ý nghĩa khi lựa chọn máy cho bùn chứa đất, cát hoặc các hạt rắn. Tuy nhiên, người sử dụng vẫn cần kiểm tra thành phần thực tế của môi chất. Không nên sử dụng máy cho môi trường vượt quá giới hạn kỹ thuật mà không có đánh giá chuyên môn. Đặc biệt, bùn có tỷ trọng rất cao hoặc tính mài mòn lớn có thể làm thay đổi điều kiện làm việc của thiết bị. Cơ cấu cánh khuấy hỗ trợ hút bùn lắng KRS2-100 thuộc nhóm bơm có cơ cấu hỗ trợ đưa vật chất lắng vào vùng hút. Đây là đặc điểm có ý nghĩa trong những vị trí bùn thường tích tụ dưới đáy. Khi bùn lắng lâu ngày, lớp cặn có thể trở nên đặc hơn so với phần nước phía trên. Cơ cấu khuấy giúp tạo chuyển động tại vùng hút, hỗ trợ đưa bùn và chất rắn vào dòng chảy. Nhờ đó, máy có thể được cân nhắc cho các hố thu, bể chứa hoặc khu vực thi công có hiện tượng bùn lắng. Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C KRS2-100 có phạm vi nhiệt độ chất lỏng 0–40°C. Tài liệu kỹ thuật Tsurumi cũng công bố khoảng nhiệt độ này cho model. Khoảng nhiệt độ này phù hợp với nhiều nguồn bùn phát sinh trong xử lý nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp và công trình xây dựng. Khi nhiệt độ môi chất vượt giới hạn cho phép, cần đánh giá lại khả năng làm việc của thiết bị. Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến đặc tính chất lỏng và các bộ phận làm kín bên trong máy. Cáp tiêu chuẩn 8 m Theo cấu hình sản phẩm anh cung cấp, KRS2-100 sử dụng cáp tiêu chuẩn dài 8 m. Chiều dài này phù hợp với nhiều trường hợp lắp đặt máy chìm tại hố thu hoặc bể chứa. Trong quá trình lắp đặt, dây cáp cần được bố trí tránh va chạm và không sử dụng cáp điện làm dây chịu lực cho máy. Cáp cũng cần tránh các vị trí có cạnh sắc hoặc khả năng gây tổn thương lớp vỏ. Ứng dụng của máy bơm hút bùn đặc Tsurumi KRS2-100 Xử lý nước thải KRS2-100 có thể được sử dụng để hút và vận chuyển bùn tại hố thu, bể chứa hoặc khu vực tập trung bùn. Máy phù hợp với những công đoạn cần đưa bùn sang bể chứa, thiết bị tách nước hoặc khu vực xử lý tiếp theo. Thi công xây dựng Trong quá trình đào móng, thi công tầng hầm hoặc hạ tầng, nước thường chứa đất và cát. KRS2-100 có thể được cân nhắc để hút hỗn hợp này khỏi khu vực thi công. Khả năng xử lý môi trường Sand/Slurry giúp máy phù hợp với các ứng dụng có hàm lượng chất rắn đáng kể. Thi công cọc khoan nhồi Bentonite và bùn cát là những môi chất thường xuất hiện trong quá trình thi công cọc khoan nhồi. Tài liệu Tsurumi xác định KRS2-100 phù hợp với chất lỏng chứa bùn cát và bentonite. Vì vậy, máy có thể được xem xét cho các công đoạn hút và vận chuyển loại môi chất này trong giới hạn kỹ thuật. Khai thác khoáng sản Slurry trong khai thác khoáng sản thường chứa nước và các hạt khoáng có khả năng gây mài mòn. KRS2-100 có thể được cân nhắc cho các công đoạn vận chuyển hỗn hợp này. Trước khi lựa chọn, cần xác định tỷ trọng, kích thước hạt và nồng độ chất rắn. Những yếu tố này ảnh hưởng đến tải của bơm và tuổi thọ các chi tiết thủy lực. Hút bùn tại hồ và hố chứa KRS2-100 cũng có thể được sử dụng tại các hồ, hố thu và bể chứa có lớp bùn lắng. Cơ cấu hỗ trợ khuấy giúp đưa vật chất lắng vào khu vực hút. Ứng dụng này phù hợp với các công trình cần hút bùn định kỳ hoặc chuyển bùn sang vị trí xử lý. Liên hệ đơn vị tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy bơm hút bùn đặc Tsurumi KRD