Cung cấp sản phẩm máy hút váng bọt nổi Tsurumi 4-FSP2 giá tốt

Thảo luận trong 'Mua Bán Tổng Hợp' bắt đầu bởi MATRA, 26/8/26 lúc 10:15.

Lượt xem: 6

  1. Offline

    MATRA Active Member

    Diễn Đàn SEO  Trong các hệ thống xử lý nước thải, lớp váng, bọt và chất nổi trên bề mặt có thể ảnh hưởng đến quá trình vận hành nếu không được thu gom phù hợp. Đặc biệt tại bể sinh học, bể tuyển nổi hoặc các công trình có phát sinh dầu mỡ, chất hữu cơ nổi, việc kiểm soát lớp chất nổi giúp duy trì điều kiện làm việc ổn định cho hệ thống.

    Máy hút váng bọt nổi Tsurumi 4-FSP2 là thiết bị chuyên dụng thuộc dòng FSP Floating Scum Skimmer của Tsurumi – Nhật Bản. Thiết bị sử dụng kết cấu dạng nổi, kết hợp bơm chìm, cơ cấu Jet-Injector và hệ thống phao để thu gom váng bọt trên mặt nước. Theo thông tin từ Tsurumi, miệng hút có thể điều chỉnh trong khoảng 0–60 mm, giúp tập trung thu gom lớp chất nổi với lượng nước đi kèm được kiểm soát.

    1. Thông số kỹ thuật máy hút váng bọt Tsurumi 4-FSP2
    Máy hút váng bọt nổi Tsurumi 4-FSP2 có các thông số cơ bản như sau:

    • Model: 4-FSP2
    • Công suất động cơ: 0.4 kW
    • Nguồn điện: 3 pha / 380 V
    • Cột áp tối đa Hmax: 4.9 m
    • Lưu lượng tối đa Qmax: 0.18 m³/phút
    • Độ sâu hút: 0–60 mm
    • Đường kính xả: 50 mm
    • Cáp tiêu chuẩn: 6 m
    • Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan
    Thông số công suất 0.4 kW và đường kính xả 50 mm phù hợp với cấu hình máy hút váng bọt quy mô vừa và nhỏ. Tài liệu kỹ thuật của Tsurumi cũng xác nhận dòng FSP sử dụng cửa xả 50 mm và có các phiên bản công suất 0.4 kW và 0.75 kW.

    2. Phân tích công suất 0.4 kW và nguồn điện 380 V
    Động cơ của 4-FSP2 có công suất định mức 0.4 kW, sử dụng nguồn điện 3 pha 380 V. Đây là cấu hình phổ biến trong các hệ thống thiết bị xử lý nước thải công nghiệp tại Việt Nam.

    Công suất động cơ không nên được đánh giá riêng biệt theo giá trị kW. Với thiết bị hút váng nổi, yêu cầu quan trọng nằm ở sự phối hợp giữa công suất, lưu lượng, cột áp, cơ cấu hút và điều kiện làm việc trên mặt nước.

    Động cơ 0.4 kW được kết hợp với cơ cấu Jet-Injector nhằm duy trì khả năng hút khi dòng chất đưa vào có thể đồng thời chứa nước, không khí và váng bọt. Tsurumi cho biết cơ cấu này giúp ổn định quá trình hút trong điều kiện hỗn hợp nhiều pha.

    3. Lưu lượng tối đa Qmax 0.18 m³/phút
    Qmax của Tsurumi 4-FSP2 đạt 0.18 m³/phút, tương đương khoảng 10.8 m³/giờ khi quy đổi theo đơn vị thời gian.

    Đây là lưu lượng cực đại theo điều kiện đặc tính của thiết bị, không nên hiểu là lưu lượng vận hành cố định trong mọi trường hợp. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào chiều dài đường ống, tổn thất áp lực, cao độ xả, đặc tính váng bọt và điều kiện lắp đặt.

    Trong thiết kế hệ thống thu gom váng, cần căn cứ vào diện tích bề mặt bể, tốc độ tích tụ chất nổi, khoảng cách vận chuyển và phương án xử lý sau thu gom. Việc lựa chọn thiết bị dựa trên Qmax mà không xét đường đặc tính có thể dẫn đến sai lệch trong tính toán hệ thống.

    4. Cột áp tối đa Hmax 4.9 m
    Tsurumi 4-FSP2 có cột áp tối đa Hmax 4.9 m. Thông số này thể hiện khả năng tạo áp của bơm trong điều kiện đặc tính tương ứng.

    Khi bố trí thiết bị, kỹ thuật viên cần xác định tổng cột áp của tuyến xả. Tổng cột áp bao gồm chênh lệch cao độ, tổn thất ma sát trong đường ống, tổn thất cục bộ tại co, van, đầu nối và các thiết bị trên tuyến.

    Do đó, Hmax 4.9 m không đồng nghĩa với việc thiết bị luôn đạt lưu lượng 0.18 m³/phút tại cột áp này. Lưu lượng và cột áp thay đổi theo đường đặc tính bơm.

    5. Độ sâu hút điều chỉnh 0–60 mm
    Một trong những đặc điểm có giá trị kỹ thuật của 4-FSP2 là độ sâu hút có thể điều chỉnh từ 0 đến 60 mm. Cấu hình này cho phép kỹ thuật viên điều chỉnh vị trí miệng hút phù hợp với chiều dày lớp váng trên bề mặt.

    Tsurumi cho biết vị trí miệng hút có thể được điều chỉnh thông qua hệ thống phao. Khi mực nước thay đổi, kết cấu nổi giúp duy trì quan hệ tương đối giữa miệng hút và mặt nước.

    Khả năng điều chỉnh này đặc biệt hữu ích đối với các bể có dao động mực nước. Nếu miệng hút đặt quá sâu, thiết bị có thể hút lượng nước lớn cùng lớp váng. Ngược lại, nếu đặt quá nông, khả năng thu gom lớp chất nổi có thể không ổn định.

    6. Cơ cấu phao và Jet-Injector
    FSP là thiết bị hút váng dạng nổi, gồm bơm chìm, cơ cấu Jet-Injector và ba phao. Đây là cấu trúc được Tsurumi phát triển cho nhiệm vụ thu gom chất nổi trong hệ thống xử lý nước thải.

    Ba phao giúp thiết bị duy trì trạng thái nổi và giữ miệng hút theo vị trí tương đối với mặt nước. Cơ chế này hạn chế ảnh hưởng của biến động mực nước đến quá trình thu gom.

    Jet-Injector có vai trò hỗ trợ quá trình hút khi hỗn hợp đầu vào gồm nước, không khí và váng. Đây là điểm khác biệt về nguyên lý so với cách sử dụng một bơm chìm thông thường để hút trực tiếp từ vị trí cố định.

    7. Đường kính xả 50 mm
    Tsurumi 4-FSP2 sử dụng đường kính xả 50 mm, tương đương DN50 theo cách gọi thông dụng trong hệ thống đường ống.

    Khi thiết kế tuyến xả, đường ống cần được lựa chọn đồng bộ với cửa xả và điều kiện thủy lực thực tế. Cần hạn chế các đoạn ống có tổn thất lớn hoặc bố trí quá nhiều co, van không cần thiết.

    Đường kính 50 mm cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối với hệ thống thu gom váng, bể chứa trung gian hoặc tuyến hồi lưu được thiết kế tương ứng.

    8. Ứng dụng trong hệ thống xử lý nước thải
    Máy hút váng bọt nổi Tsurumi 4-FSP2 có thể được sử dụng trong các công trình cần thu gom chất nổi trên mặt nước. Tài liệu của Tsurumi xác định dòng FSP phục vụ thu gom váng nổi trong xử lý nước thải và thu hồi phần chất nổi hoặc nước lớp trên.

    Một số ứng dụng có thể xem xét gồm:

    Bể xử lý nước thải sinh hoạt: Thu gom lớp váng và bọt hình thành trên bề mặt trong quá trình xử lý.

    Bể xử lý nước thải công nghiệp: Phù hợp với các hệ thống phát sinh chất hữu cơ, dầu mỡ hoặc chất nổi cần được tách khỏi dòng nước.

    Bể tuyển nổi: Hỗ trợ thu gom lớp bọt chứa chất ô nhiễm sau quá trình tuyển nổi.

    Bể sinh học: Có thể bố trí để kiểm soát lớp bọt và chất nổi tích tụ trên bề mặt, tùy theo đặc tính công nghệ.

    Hệ thống xử lý nước thải thực phẩm: Có thể xem xét trong các công đoạn phát sinh dầu mỡ, chất hữu cơ và bọt nổi.

    Việc lựa chọn vị trí lắp đặt cần căn cứ vào sơ đồ công nghệ, đặc tính nước thải và chiều dày lớp váng thực tế.
    Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy hút váng bọt nổi Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Đăng ký tài khoản VIP FORUM