Tư vấn báo giá bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 80SFQ23.7 thân inox 316

Thảo luận trong 'Mua Bán Tổng Hợp' bắt đầu bởi MATRA, 5/10/26 lúc 14:53.

Lượt xem: 7

  1. Offline

    MATRA Active Member

    Diễn Đàn SEO  Trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, vật liệu chế tạo máy bơm có vai trò quan trọng bên cạnh các thông số về lưu lượng và cột áp. Đối với nước thải chứa chloride, muối, hóa chất hoặc có độ pH thấp, các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với môi chất có thể chịu tác động ăn mòn trong quá trình vận hành. Tsurumi 80SFQ23.7 là máy bơm chìm thuộc dòng SFQ được phát triển cho các loại chất lỏng có tính ăn mòn, sử dụng kết cấu thép không gỉ tại các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng.

    Bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 80SFQ23.7 sử dụng động cơ 3,7 kW/380V/50Hz, lưu lượng tối đa 1,15 m³/phút, cột áp tối đa 24,5 m, họng xả DN80, nhiệt độ chất lỏng 0–40°C, thân và cánh bằng thép không gỉ, trục inox 316 và cáp tiêu chuẩn dài 6 m. Đây là cấu hình phù hợp để xem xét cho các trạm bơm nước thải công nghiệp có yêu cầu về khả năng chống ăn mòn.
    [​IMG]

    Thông số kỹ thuật Tsurumi 80SFQ23.7
    Thông số Giá trị
    Model Tsurumi 80SFQ23.7
    Công suất 3,7 kW
    Điện áp 380V
    Tần số 50Hz
    Lưu lượng tối đa 1,15 m³/phút
    Lưu lượng quy đổi 69 m³/giờ
    Cột áp tối đa 24,5 m
    Họng xả DN80
    Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C
    Vật liệu thân Thép không gỉ
    Vật liệu cánh Thép không gỉ
    Trục Inox 316
    Cáp tiêu chuẩn 6 m
    Nhà sản xuất Tsurumi – Japan

    Động cơ 3,7 kW/380V/50Hz
    Tsurumi 80SFQ23.7 sử dụng động cơ điện 3 pha công suất 3,7 kW, điện áp 380V và tần số 50Hz. Đây là cấu hình phổ biến trong hệ thống điện công nghiệp tại Việt Nam, phù hợp với các trạm bơm, nhà máy sản xuất và công trình xử lý nước thải.

    Động cơ được thiết kế dạng chìm, làm việc trong môi trường nước thải. Khi lựa chọn thiết bị, cần bố trí hệ thống bảo vệ điện phù hợp với công suất và dòng điện định mức của động cơ. Ngoài ra, điều kiện mực nước tối thiểu, tần suất khởi động và phương án điều khiển cũng cần được tính toán để tránh vận hành ngoài phạm vi thiết kế.

    Lưu lượng tối đa 1,15 m³/phút
    Qmax theo cấu hình được cung cấp là 1,15 m³/phút, tương đương khoảng 69 m³/giờ. Đây là mức lưu lượng có thể đáp ứng nhiều nhu cầu bơm chuyển tiếp nước thải trong các hệ thống xử lý quy mô vừa.

    Tài liệu Tsurumi công bố Qmax của 80SFQ23.7 khoảng 1.170 l/phút, trong khi một số bảng thông số ghi khoảng 1.180 l/phút. Vì vậy, giá trị 1,15 m³/phút có thể được sử dụng như thông số tư vấn theo cấu hình cụ thể.

    Cần lưu ý Qmax là lưu lượng ở điều kiện đặc tính nhất định. Trong hệ thống thực tế, lưu lượng phụ thuộc vào tổng cột áp và sức cản của đường ống. Do đó, không nên lấy Qmax làm lưu lượng thiết kế mặc định cho mọi công trình.

    Cột áp tối đa 24,5 m
    Hmax của Tsurumi 80SFQ23.7 theo cấu hình được cung cấp là 24,5 m. Tài liệu kỹ thuật của hãng ghi nhận giá trị khoảng 24,6 m.

    Khi tính toán hệ thống, tổng cột áp cần bao gồm chiều cao chênh lệch giữa điểm hút và điểm xả, tổn thất ma sát trên đường ống và tổn thất cục bộ tại van, co, tê cùng các thiết bị phụ trợ.

    Vì vậy, trường hợp công trình yêu cầu cột áp thực tế 15–20 m, cần đối chiếu điểm làm việc tương ứng trên đường đặc tính Q-H để xác định lưu lượng mà bơm có thể đạt được. Việc lựa chọn theo điểm làm việc giúp hệ thống vận hành ổn định hơn và hạn chế tiêu hao năng lượng không cần thiết.

    Kết cấu inox và khả năng chống ăn mòn
    Đặc điểm đáng chú ý của 80SFQ23.7 là kết cấu vật liệu dành cho môi trường chất lỏng ăn mòn. Tsurumi công bố dòng SFQ sử dụng thép không gỉ cho các bộ phận tiếp xúc với môi chất. Với model 80SFQ23.7, tài liệu kỹ thuật ghi nhận thân, cánh và các bộ phận tiếp xúc chất lỏng sử dụng thép không gỉ đúc, trong khi trục sử dụng SUS316.

    Inox 316 chứa molypden, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường so với một số loại inox thông dụng. Đây là đặc điểm có giá trị khi máy bơm phải làm việc với nước thải có tính ăn mòn.

    Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu vẫn cần căn cứ vào thành phần hóa học cụ thể của nước thải. Nồng độ chloride, pH, nhiệt độ, hóa chất hòa tan và thời gian tiếp xúc đều có thể ảnh hưởng đến tốc độ ăn mòn.

    Cánh bán hở và khả năng xử lý chất rắn

    Đặc điểm này cho phép máy được xem xét trong các hệ thống nước thải có chứa một lượng nhất định chất rắn lơ lửng. Tuy nhiên, đối với nước thải có rác dạng sợi dài, vật thể kích thước lớn hoặc hàm lượng chất rắn cao, cần bố trí song chắn rác, rọ chắn hoặc thiết bị tiền xử lý thích hợp trước máy bơm.

    Ứng dụng của Tsurumi 80SFQ23.7
    Với công suất 3,7 kW, Qmax 1,15 m³/phút, Hmax 24,5 m và kết cấu chống ăn mòn, Tsurumi 80SFQ23.7 có thể được xem xét cho:

    • Bơm nước thải công nghiệp có tính ăn mòn.
    • Trạm bơm thu gom và trung chuyển nước thải.
    • Hệ thống xử lý nước thải tại nhà máy, xí nghiệp.
    • Bơm nước thải có pH thấp trong phạm vi phù hợp.
    • Công trình xử lý nước thải ngành hóa chất.
    • Hệ thống thoát nước tại khu vực khai khoáng.
    • Bơm chất lỏng công nghiệp có yêu cầu cao về vật liệu tiếp xúc.
    • Các công đoạn chuyển nước giữa bể thu gom và bể xử lý.
    Nhiệt độ chất lỏng tiêu chuẩn 0–40°C cần được tuân thủ trong quá trình vận hành. Nếu môi chất có nhiệt độ cao hơn, cần lựa chọn cấu hình chịu nhiệt phù hợp.
    Liên hệ tư vấn báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    THam khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm chìm nước thải chống ăn mòn SFQ
     

Chia sẻ trang này

Đăng ký tài khoản VIP FORUM