Tư vấn báo giá máy hút váng bọt nổi Tsurumi 50FSP2.75 công suất 0.75kw

Thảo luận trong 'Mua Bán Tổng Hợp' bắt đầu bởi MATRA, 24/9/26 lúc 06:49.

Lượt xem: 28

  1. Offline

    MATRA Active Member

    Diễn Đàn SEO  Trong các hệ thống xử lý nước thải, lớp váng nổi, bọt sinh học, dầu mỡ và các chất có tỷ trọng thấp thường tập trung trên bề mặt bể. Nếu không được thu gom phù hợp, lớp chất nổi có thể lan sang công đoạn phía sau, làm tăng tải lượng chất ô nhiễm và gây khó khăn cho công tác vận hành, vệ sinh công trình. Máy hút váng bọt nổi Tsurumi 50FSP2.75 công suất 0.75kW là thiết bị chuyên dụng được sử dụng để thu gom các chất nổi trên bề mặt nước.
    [​IMG]
    Dòng FSP được cấu tạo từ bơm chìm, cơ cấu Jet-Injector và ba phao nổi. Cơ cấu này giúp duy trì khả năng hút khi đồng thời xuất hiện nước, không khí và váng, trong khi kết cấu nổi giúp cửa hút duy trì vị trí tương đối với mặt nước khi mực nước thay đổi. Độ sâu cửa hút có thể điều chỉnh trong khoảng 0–60mm.

    1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 50FSP2.75
    Model 50FSP2.75, còn được biết với mã cũ 8-FSP3, có cấu hình công suất 0.75kW, phù hợp với các hệ thống cần lưu lượng thu gom váng cao hơn dòng FSP công suất 0.4kW.

    Thông số Giá trị
    Model Tsurumi 50FSP2.75
    Model cũ 8-FSP3
    Công suất 0.75kW
    Điện áp 3 pha/380V
    Cột áp tối đa Hmax = 5.35m
    Lưu lượng tối đa Qmax = 0.25m³/phút
    Độ sâu hút 0–60mm
    Đường kính xả 50mm
    Cáp điện tiêu chuẩn 6m
    Nhà sản xuất Tsurumi – Japan

    2. Phân tích công suất 0.75kW
    Động cơ 0.75kW cung cấp năng lượng cho quá trình hút và vận chuyển hỗn hợp váng, bọt và nước về tuyến xả. So với cấu hình 0.4kW, mức công suất này đi kèm lưu lượng và cột áp cao hơn, phù hợp khi yêu cầu thu gom lớp chất nổi với tốc độ lớn hơn.

    Thiết bị sử dụng nguồn điện 3 pha/380V, phù hợp với hệ thống điện công nghiệp tại các nhà máy, trạm xử lý nước thải và công trình môi trường. Tài liệu của Tsurumi ghi nhận động cơ FSP thuộc loại động cơ cảm ứng 2 cực, cấp bảo vệ IP68 và có bảo vệ nhiệt tích hợp.

    Trong quá trình lắp đặt, cần bố trí thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, bảo vệ ngắn mạch và tiếp địa phù hợp. Nguồn điện cấp cho động cơ phải được kiểm tra về điện áp, tần số và khả năng đáp ứng tải.

    3. Phân tích lưu lượng Qmax 0.25m³/phút
    Tsurumi 50FSP2.75 có Qmax = 0.25m³/phút, tương đương:

    0.25 × 60 = 15m³/giờ.

    Đây là lưu lượng cực đại trong điều kiện làm việc tương ứng, không phải lưu lượng cố định trong toàn bộ quá trình vận hành. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào cột áp, chiều dài tuyến ống, đường kính ống, cao độ xả và tổn thất cục bộ.

    Vì vậy, khi tư vấn thiết bị cho một công trình cụ thể, cần xác định tổng cột áp của tuyến xả và đối chiếu với đường đặc tính bơm. Nếu đường ống có nhiều co, van hoặc chênh cao lớn, tổn thất thủy lực sẽ tăng và lưu lượng thực tế có thể thấp hơn Qmax.

    4. Cột áp tối đa Hmax = 5.35m
    Hmax = 5.35m cho biết giới hạn cột áp tối đa của thiết bị trong điều kiện tương ứng. Khi thiết kế hệ thống, thông số này cần được so sánh với tổng cột áp bao gồm chênh lệch cao độ và tổn thất ma sát trên đường ống.

    Đối với máy hút váng, tuyến xả thường có chiều dài không quá lớn nhưng có thể phát sinh tổn thất do chất váng và bọt trong dòng vận chuyển. Vì vậy, nên bố trí đường ống có tuyến đi hợp lý, hạn chế các đoạn gấp khúc không cần thiết và tránh tạo ra vị trí có khả năng tích tụ chất rắn.

    Đường kính xả 50mm là thông số cần được duy trì phù hợp với kết nối của thiết bị. Tài liệu Tsurumi ghi nhận model 8-FSP có khả năng xử lý kích thước chất rắn tối đa khoảng 22mm, phù hợp với đặc tính thu gom váng và chất nổi trong nước thải đã qua xử lý.

    5. Phân tích cơ cấu hút 0–60mm
    Một trong những đặc điểm quan trọng của Tsurumi 50FSP2.75 là độ sâu hút điều chỉnh từ 0–60mm. Cửa hút được thiết kế để làm việc gần mặt nước, nơi tập trung lớp váng và bọt.

    Ba phao nổi có nhiệm vụ duy trì vị trí của cụm thiết bị theo mặt nước. Khi mực nước trong bể thay đổi, cụm hút có thể thay đổi theo, hạn chế tình trạng cửa hút bị đặt quá sâu hoặc bị nhô khỏi mặt nước. Tsurumi cho biết độ sâu hút có thể điều chỉnh bằng cách xoay phao sang phải hoặc trái.

    Cơ cấu Jet-Injector hỗ trợ quá trình hút trong điều kiện dòng vào có đồng thời nước, không khí và váng. Đây là đặc điểm phù hợp với môi trường làm việc của thiết bị skimmer, nơi lớp bọt có thể chứa lượng khí đáng kể.

    6. Ứng dụng trong xử lý nước thải
    Tsurumi 50FSP2.75 có thể được sử dụng trong nhiều công đoạn cần kiểm soát chất nổi như bể sinh học, bể điều hòa, bể lắng, bể tuyển nổi và các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.

    Tại bể sinh học, bùn hoạt tính hoặc vật chất hữu cơ có thể hình thành lớp nổi trong một số điều kiện vận hành. Máy hút váng có thể thu gom lớp chất này và đưa về công đoạn xử lý phù hợp.

    Trong các hệ thống có dầu mỡ, thiết bị có thể được bố trí tại khu vực tập trung chất nổi để thu gom phần dầu mỡ và cặn nhẹ trên bề mặt. Tùy thành phần nước thải, dòng thu gom sau đó có thể được dẫn về bể chứa, công đoạn tách dầu mỡ hoặc hệ thống xử lý chuyên biệt.

    Ngoài xử lý nước thải, dòng FSP còn được sử dụng cho các ứng dụng thu gom chất nổi trên mặt nước. Tài liệu Tsurumi ghi nhận các ứng dụng thực tế liên quan đến thu gom bọt và hạt nổi cũng như hydrocarbon trên bề mặt nước
    7. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy hút váng bọt nổi Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Đăng ký tài khoản VIP FORUM