Tư vấn mua sắm máy sục khí chìm Ejector Tsurumi 15-BER4

Thảo luận trong 'Mua Bán Tổng Hợp' bắt đầu bởi MATRA, 31/10/26 lúc 07:21.

Lượt xem: 24

  1. Offline

    MATRA Active Member

    Diễn Đàn SEO  1. Tổng quan về máy sục khí chìm Ejector Tsurumi 15-BER4
    Trong các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp, quá trình cấp oxy và khuấy trộn giữ vai trò quan trọng đối với hiệu quả xử lý sinh học. Việc duy trì điều kiện oxy hòa tan phù hợp giúp vi sinh vật hiếu khí thực hiện quá trình phân hủy các hợp chất hữu cơ. Bên cạnh đó, dòng tuần hoàn còn hỗ trợ hạn chế hiện tượng phân tầng và lắng cặn trong bể.

    Máy sục khí chìm Ejector Tsurumi 15-BER4 là thiết bị được sản xuất bởi Tsurumi – Japan. Sản phẩm ứng dụng nguyên lý Ejector để hút không khí, hòa trộn với dòng chất lỏng và đưa hỗn hợp trở lại môi trường xử lý. Cơ chế này hỗ trợ đồng thời quá trình trao đổi khí và tuần hoàn nước trong bể.

    Thiết bị có công suất động cơ 1,5kW, sử dụng nguồn điện ba pha 380V. Lưu lượng đạt 24m³/h tại cột áp 4m. Đây là cấu hình có thể xem xét cho các công trình cần tuần hoàn chất lỏng kết hợp cấp khí tại những khu vực xử lý phù hợp.
    [​IMG]

    2. Phân tích thông số kỹ thuật máy Tsurumi 15-BER4

    Công suất động cơ 1,5kW/380V

    Máy được trang bị động cơ công suất 1,5kW, sử dụng nguồn điện xoay chiều ba pha 380V. Cấu hình này phù hợp với hệ thống điện công nghiệp tại các nhà máy và trạm xử lý nước thải.

    Công suất động cơ phản ánh mức tiêu thụ năng lượng danh định của thiết bị. Khi lựa chọn, cần kiểm tra dòng điện định mức, thiết bị bảo vệ quá tải, tiết diện dây dẫn và khả năng đáp ứng của tủ điều khiển. Việc phối hợp đúng hệ thống điện giúp hạn chế sự cố khi máy vận hành liên tục.

    Lưu lượng 24m³/h tại cột áp 4m

    Thông số Q = 24m³/h tại H = 4m thể hiện khả năng tuần hoàn chất lỏng của máy tại điểm làm việc được cung cấp.

    Dòng tuần hoàn hỗ trợ phân phối oxy, tạo chuyển động trong bể và hạn chế hiện tượng phân tầng. Trong các công đoạn xử lý sinh học, sự chuyển động phù hợp còn góp phần duy trì trạng thái phân tán của bùn hoạt tính trong vùng ảnh hưởng của thiết bị.

    Cần phân biệt lưu lượng 24m³/h là lưu lượng chất lỏng, không phải lưu lượng không khí được hút vào. Vì vậy, khi thiết kế hệ thống, kỹ sư cần đánh giá riêng lượng oxy thực tế truyền vào nước để xác định khả năng đáp ứng nhu cầu oxy của vi sinh vật.

    Cột áp tối đa Hmax = 4m

    Thiết bị có cột áp tối đa 4m. Đây là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng đáp ứng điều kiện thủy lực tại vị trí lắp đặt.

    Kỹ sư cần xem xét chiều sâu vận hành, tổn thất áp lực và cấu hình hệ thống. Không nên mặc định máy luôn đạt lưu lượng 24m³/h trong mọi điều kiện. Điểm vận hành thực tế cần được xác định dựa trên đường đặc tính máy và đặc tính thủy lực của công trình.

    Họng xả DN32mm

    Đầu xả có đường kính danh nghĩa DN32mm. Thông số này là cơ sở để lựa chọn đường ống và phụ kiện kết nối tương ứng.

    Việc thiết kế đường ống phù hợp giúp hạn chế tổn thất thủy lực, đồng thời hỗ trợ duy trì khả năng tuần hoàn theo yêu cầu công nghệ.

    Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C

    Máy được thiết kế để vận hành trong môi trường chất lỏng có nhiệt độ từ 0 đến 40°C. Phạm vi này phù hợp với nhiều điều kiện xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp thông thường.

    Vật rắn cho phép qua 20 × 20mm

    Khả năng cho vật rắn qua có kích thước 20 × 20mm là thông số cần quan tâm khi sử dụng trong môi trường nước thải có chứa cặn và tạp chất.

    Đối với nước thải chứa giẻ lau, sợi dài hoặc rác dễ quấn, cần bố trí song chắn rác phù hợp. Điều này giúp hạn chế nguy cơ tắc nghẽn và ảnh hưởng đến bộ phận thủy lực.

    3. Nguyên lý Ejector và khả năng sục khí
    Công nghệ Ejector hoạt động dựa trên nguyên lý tạo vùng áp suất thấp nhờ dòng chất lỏng chuyển động qua bộ phận dẫn hướng. Sự chênh lệch áp suất hỗ trợ hút không khí từ môi trường bên ngoài vào vùng hòa trộn.

    Không khí được kết hợp với dòng nước, hình thành hỗn hợp khí – lỏng và phân tán trở lại môi trường xử lý. Quá trình này tăng cường sự tiếp xúc giữa pha khí và pha lỏng, hỗ trợ truyền oxy vào nước.

    Cơ chế Ejector mang lại một số lợi ích trong vận hành:

    • Hỗ trợ đưa không khí vào môi trường nước thải.
    • Tạo dòng tuần hoàn và khuấy trộn chất lỏng.
    • Hạn chế hiện tượng lắng cặn tại khu vực có dòng chuyển động phù hợp.
    • Kết hợp chức năng cấp khí và khuấy trộn trong cùng một thiết bị.
    Hiệu suất truyền oxy phụ thuộc vào chiều sâu ngập, đặc tính nước thải, nhiệt độ và hàm lượng chất rắn. Vì vậy, cần có dữ liệu thử nghiệm hoặc tài liệu hiệu suất của nhà sản xuất để xác định chính xác khả năng cấp oxy.

    4. Công nghệ nâng dầu Oil Lifter độc quyền
    Một đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý của máy sục khí chìm Tsurumi 15-BER4 là được trang bị bộ phận nâng dầu Oil Lifter.

    Cơ cấu này hỗ trợ đưa dầu bôi trơn đến khu vực trục và ổ trục ngay cả khi lượng dầu trong buồng dầu xuống mức thấp. Nhờ đó, quá trình bôi trơn được duy trì tốt hơn trong điều kiện vận hành tương ứng.

    Đối với thiết bị chìm hoạt động trong môi trường nước thải, việc duy trì điều kiện bôi trơn có ý nghĩa quan trọng. Oil Lifter góp phần hạn chế hao mòn cơ khí, hỗ trợ bảo vệ các chi tiết chuyển động và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

    Tuy nhiên, bộ phận này không thay thế quy trình bảo dưỡng định kỳ. Người sử dụng vẫn cần kiểm tra dầu, phớt cơ khí và các bộ phận liên quan theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

    5. Ứng dụng của máy sục khí chìm Tsurumi 15-BER4
    Với công suất 1,5kW và lưu lượng tuần hoàn 24m³/h tại cột áp 4m, thiết bị có thể được xem xét trong các ứng dụng sau:

    Bể điều hòa nước thải: Dòng tuần hoàn hỗ trợ hạn chế phân tầng, giảm hiện tượng lắng cặn và duy trì tính đồng nhất của nước thải. Điều này giúp ổn định đặc tính dòng nước trước khi chuyển sang công đoạn xử lý tiếp theo.

    Bể xử lý sinh học: Thiết bị hỗ trợ đưa không khí vào nước và tạo chuyển động trong vùng lắp đặt. Quá trình này góp phần cải thiện điều kiện tiếp xúc giữa oxy và môi trường chứa vi sinh vật.

    Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp: Có thể xem xét sử dụng tại các công đoạn cần kết hợp khuấy trộn và trao đổi khí. Việc lựa chọn cần căn cứ vào thành phần nước thải, tải lượng ô nhiễm và yêu cầu công nghệ.

    Trạm xử lý nước thải tập trung: Thiết bị có thể được bố trí tại các vị trí cần tăng cường tuần hoàn chất lỏng. Kỹ sư cần đánh giá phạm vi ảnh hưởng của dòng chảy để hạn chế hình thành vùng chết trong bể
    6. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy sục khí chìm Tsurumi BER
     

Chia sẻ trang này

Đăng ký tài khoản VIP FORUM